Ổ cứng SSD Apacer AS2280Q4X 1TB PCIe Gen4 – Hiệu năng mạnh mẽ cho hệ thống hiện đại
Ổ cứng SSD Apacer AS2280Q4X 1TB được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu nâng cấp tốc độ lưu trữ cho PC và laptop hỗ trợ khe M.2 PCIe. Sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4 kết hợp chuẩn NVMe 1.3, mang đến tốc độ truyền dữ liệu vượt trội so với SSD SATA truyền thống và các thế hệ SSD PCIe cũ. Đây là lựa chọn phù hợp cho game thủ, người làm đồ họa, dựng phim, lập trình viên cũng như người dùng văn phòng cần khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.
Tốc độ PCIe Gen4 x4 lên đến 5000MB/s
Apacer AS2280Q4X sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4, hoàn toàn tương thích với chuẩn NVMe 1.4 để mang lại băng thông truyền tải dữ liệu lớn hơn so với các thế hệ SSD trước. Hệ thống sẽ phản hồi nhanh hơn khi khởi động Windows, mở phần mềm hoặc sao chép các tệp dung lượng lớn.
Ổ cứng đạt tốc độ đọc tuần tự lên đến 5.000 MB/s và ghi tuần tự 4.400 MB/s, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng từ văn phòng, chơi game cho đến các công việc thường xuyên làm việc với dữ liệu lớn. Khi kết hợp với nền tảng hỗ trợ PCIe Gen4, người dùng sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt về tốc độ trong quá trình sử dụng hằng ngày.

Tấm tản nhiệt Graphene giúp duy trì hiệu năng ổn định
Apacer trang bị cho AS2280Q4X lớp tản nhiệt Graphene có khả năng truyền nhiệt nhanh, giúp giảm nhiệt độ phát sinh trong quá trình đọc và ghi dữ liệu liên tục. Việc kiểm soát nhiệt độ tốt hơn giúp SSD duy trì hiệu năng ổn định trong các tác vụ nặng kéo dài.
Thiết kế mỏng của tấm Graphene cũng đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại laptop và bo mạch chủ, kể cả những hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế hoặc khe SSD nằm dưới tản nhiệt của mainboard.
Dung lượng 1TB đáp ứng nhu cầu lưu trữ lâu dài
Dung lượng 1TB mang đến không gian lưu trữ rộng rãi để cài đặt hệ điều hành, phần mềm làm việc, thư viện game cũng như các dự án đồ họa hoặc video. Người dùng không cần thường xuyên xóa dữ liệu để giải phóng bộ nhớ như khi sử dụng các ổ SSD dung lượng thấp.
Đối với game thủ, dung lượng này đủ để cài đặt nhiều tựa game AAA hiện đại. Với người làm sáng tạo nội dung, SSD cũng đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ ảnh RAW, video độ phân giải cao và các tệp thiết kế có dung lượng lớn.
Thiết kế M.2 2280 nhỏ gọn, dễ dàng nâng cấp
SSD Apacer AS2280Q4X sử dụng chuẩn M.2 2280 phổ biến, tương thích với hầu hết các bo mạch chủ và laptop hỗ trợ giao tiếp PCIe NVMe. Quá trình nâng cấp diễn ra nhanh chóng, giúp người dùng cải thiện hiệu năng hệ thống mà không cần thay đổi nhiều linh kiện khác.
Đây là giải pháp phù hợp cho người dùng muốn nâng cấp từ ổ cứng HDD hoặc SSD SATA sang nền tảng PCIe Gen4 để tận dụng tốc độ truy xuất cao hơn và cải thiện trải nghiệm sử dụng tổng thể.

Lựa chọn phù hợp cho Gaming và làm việc chuyên nghiệp
Apacer AS2280Q4X 1TB phù hợp với người dùng văn phòng, game thủ, sinh viên kỹ thuật hay người làm sáng tạo nội dung cần một ổ SSD có hiệu năng tốt, tốc độ cao và dung lượng đủ lớn để sử dụng lâu dài. Chuẩn PCIe Gen4, tốc độ đọc ghi ấn tượng cùng khả năng tản nhiệt hiệu quả giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ học tập, làm việc đến giải trí.
Tin Học Hùng Phát hiện phân phối SSD Apacer AS2280Q4X 1TB chính hãng với đầy đủ chế độ bảo hành. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn khả năng tương thích với PC hoặc laptop, hỗ trợ nâng cấp, cài đặt hệ điều hành và tối ưu hiệu năng để người dùng có thể khai thác tối đa tốc độ của ổ cứng ngay sau khi lắp đặt.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ổ cứng SSD Apacer AS2280Q4X 1TB | PCIe Gen4 x4 NVMe, M.2 2280 |
| Thương hiệu | Apacer |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD |
| Loại sản phẩm | SSD M.2 NVMe PCIe Gen4 |
| Thông tin sản phẩm | |
| Model | AS2280Q4X |
| Mã sản phẩm | AP1TBAS2280Q4X-1 |
| Dung lượng | 1TB |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Chuẩn NVMe | NVMe 1.3 |
| Loại NAND Flash | 3D NAND |
| Chuẩn kích thước | M.2 2280 |
| Đầu kết nối | 75-pin M.2 module pinout |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 5000 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 4400 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên 4K | Lên đến 750K IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên 4K | Lên đến 750K IOPS |
| TBW | 600 TBW |
| Quản lý Flash | |
| Công nghệ | Low-Density Parity-Check (LDPC) Code |
| Global Wear Leveling | |
| Bad Block Management | |
| Flash Translation Layer (Page Mapping) | |
| Power Failure Management | |
| S.M.A.R.T | |
| TRIM | |
| Độ bền và môi trường hoạt động | |
| MTBF | >1.500.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Điện áp hoạt động | 3.3V ± 5% |
| Công suất hoạt động tối đa | 5400 mW |
| Công suất Idle | 850 mW |
| Thiết kế vật lý | |
| Kích thước (Single-sided) | 80.00 × 22.00 × 2.25 mm (Max.) |
| Kích thước (Double-sided) | 80.00 × 22.00 × 3.5 mm (Max.) |
| Khối lượng (Single-sided) | 7.6 g |
| Khối lượng (Double-sided) | 10.2 g |
| Khả năng chịu tải | |
| Chịu sốc | 1500 G |
| Chống rung | 20Hz~80Hz / 1.52mm |
| 80Hz~2000Hz / 20G | |
| Tiêu chuẩn | |
| Chứng nhận | RoHS Compliant |



