CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Nobox (Có VAT) | 18 nhân/18 luồng, 5.3GHz, 30MB Cache, 125W
CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus thuộc dòng Intel Core Ultra Processors (Series 2), hướng đến nhóm người dùng Desktop PC và Workstation cần nền tảng xử lý mạnh mẽ, đa nhiệm ổn định và khả năng đáp ứng các ứng dụng hiện đại. Sản phẩm sử dụng tên mã Arrow Lake, mang cấu hình 18 nhân gồm 6 P-Core và 12 E-Core, kết hợp 18 luồng xử lý để đáp ứng hiệu quả nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Với Turbo Boost tối đa 5.3GHz, trong đó Turbo P-Core cũng đạt tối đa 5.3GHz và Turbo E-Core đạt tối đa 4.6GHz, CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus có khả năng tăng tốc khi hệ thống cần thêm hiệu năng. Xung cơ bản của P-Core đạt 4.2GHz, trong khi E-Core hoạt động ở mức cơ bản 3.3GHz. Cách phân bổ giữa P-Core và E-Core giúp bộ xử lý cân bằng giữa hiệu năng xử lý và khả năng đảm nhiệm nhiều tác vụ đồng thời.

Hiệu năng CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus mạnh mẽ
Điểm đáng chú ý của CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus là cấu hình 18 Cores/18 Threads, bao gồm 6 P-Core và 12 E-Core. Thiết kế này phù hợp với máy tính Desktop phục vụ công việc văn phòng nâng cao, lập trình, xử lý nội dung, chạy nhiều ứng dụng cùng lúc và các hệ thống Workstation cần khả năng xử lý ổn định. Tốc độ Turbo tối đa 5.3GHz giúp CPU tăng hiệu suất trong những tác vụ yêu cầu tốc độ xử lý cao.
Cache lớn, tối ưu khả năng xử lý dữ liệu
CPU được trang bị 30MB Intel Smart Cache cùng 30MB L2 Cache. Dung lượng bộ nhớ đệm lớn giúp bộ xử lý truy xuất dữ liệu thường xuyên sử dụng hiệu quả hơn, góp phần cải thiện khả năng phản hồi trong quá trình vận hành hệ thống. Đây là yếu tố hữu ích đối với các tác vụ đa nhiệm và phần mềm yêu cầu khả năng xử lý dữ liệu liên tục.
Khả năng xử lý AI với 30 TOPS
Intel Core Ultra 5 250K Plus đạt 30 TOPS (Int8) về tổng hiệu năng AI, đáp ứng các nhu cầu điện toán hiện đại có liên quan đến AI. Đây là một trong những điểm đáng chú ý của dòng Intel Core Ultra Processors (Series 2), giúp nền tảng máy tính có thêm khả năng đáp ứng các ứng dụng và quy trình làm việc ngày càng tích hợp nhiều tính năng AI.
Socket FCLGA1851 dành cho nền tảng Desktop
CPU sử dụng Socket FCLGA1851 và được định hướng cho hệ thống Desktop PC / Workstation. Khi xây dựng cấu hình, người dùng cần lựa chọn Mainboard tương thích với Socket FCLGA1851 để đảm bảo khả năng lắp đặt và vận hành đúng nền tảng. Công suất cơ bản của CPU là 125W, trong khi công suất Turbo tối đa đạt 159W, phù hợp với những hệ thống cần khả năng cấp điện và tản nhiệt tương ứng.
CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus tại Tin Học Hùng Phát
CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Nobox (Có VAT) là lựa chọn phù hợp cho người dùng đang tìm kiếm bộ xử lý Intel Core Ultra Series 2 với cấu hình 18 nhân, 18 luồng, tốc độ Turbo tối đa 5.3GHz và khả năng xử lý AI 30 TOPS. Phiên bản Nobox giúp sản phẩm phù hợp với các nhu cầu lắp ráp PC theo cấu hình riêng. Sản phẩm được phân phối tại Tin Học Hùng Phát với mức giá tốt, phù hợp cho khách hàng nâng cấp hoặc xây dựng hệ thống Desktop PC và Workstation theo nhu cầu thực tế.
Với sự kết hợp giữa kiến trúc Arrow Lake, 6 P-Core, 12 E-Core, 30MB Intel Smart Cache, 30MB L2 Cache và mức Turbo Boost tối đa 5.3GHz, CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus mang đến nền tảng hiệu năng đáng chú ý cho nhiều nhóm người dùng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi xây dựng hệ thống máy tính sử dụng nền tảng FCLGA1851 và cần hiệu năng xử lý mạnh mẽ trong phân khúc Desktop.
#####
Bảng thông số kỹ thuật CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus
| Nhóm thông số | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Tên sản phẩm | CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Nobox (Có VAT) |
| Thông tin chung | Thương hiệu | Intel |
| Thông tin chung | Bảo hành | 36 tháng |
| Thông tin chung | Tình trạng | Mới |
| Thông tin chung | Ngành hàng | CPU |
| Thông tin chung | Loại sản phẩm | CPU Desktop |
| Thông tin CPU | Dòng sản phẩm | Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) |
| Thông tin CPU | Model CPU | Intel Core Ultra 5 250K Plus |
| Thông tin CPU | Tên mã | Arrow Lake |
| Thông tin CPU | Phân khúc | Desktop |
| Thông tin CPU | Ứng dụng | Desktop PC / Workstation |
| Hiệu năng | Tổng hiệu năng AI | 30 TOPS (Int8) |
| Hiệu năng | Số nhân CPU | 18 Cores |
| Hiệu năng | P-Core | 6 |
| Hiệu năng | E-Core | 12 |
| Hiệu năng | Luồng xử lý | 18 Threads |
| Xung nhịp | Turbo Boost tối đa | 5.3 GHz |
| Xung nhịp | Turbo P-Core tối đa | 5.3 GHz |
| Xung nhịp | Turbo E-Core tối đa | 4.6 GHz |
| Xung nhịp | Xung cơ bản P-Core | 4.2 GHz |
| Xung nhịp | Xung cơ bản E-Core | 3.3 GHz |
| Bộ nhớ đệm | Cache | 30MB Intel Smart Cache |
| Bộ nhớ đệm | L2 Cache | 30MB |
| Công suất | Công suất cơ bản (Base Power) | 125W |
| Công suất | Công suất Turbo tối đa | 159W |
| Nền tảng | Socket | FCLGA1851 |
| Đóng gói | Phiên bản | Nobox |
| Đóng gói | Thuế | Có VAT |

