CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box thế hệ mới cho Desktop hiệu năng cao
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box Chính Hãng (BX80768250KFSA4V3) là bộ vi xử lý thuộc dòng Intel Core Ultra Series 2 (Arrow Lake) dành cho máy tính để bàn. Sản phẩm được Intel phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu chơi game, làm việc chuyên nghiệp, lập trình, dựng video, xử lý đồ họa và khai thác các ứng dụng AI hiện đại. Hiện sản phẩm đang được phân phối chính hãng tại Tin Học Hùng Phát với mức giá cạnh tranh cùng chế độ bảo hành 36 tháng.
Được xây dựng trên tiến trình TSMC N3B tiên tiến, Intel Core Ultra 5 250KF Plus mang lại khả năng cân bằng giữa hiệu năng và mức tiêu thụ điện năng. Đây là lựa chọn phù hợp để xây dựng hệ thống PC hiệu suất cao sử dụng nền tảng socket LGA1851 mới nhất.

Hiệu năng mạnh mẽ với 18 nhân và Turbo Boost 5.3GHz
Intel Core Ultra 5 250KF Plus được trang bị tổng cộng 18 nhân gồm 6 Performance-core (P-core) và 12 Efficient-core (E-core), cung cấp tổng cộng 18 luồng xử lý. Thiết kế Hybrid Architecture giúp CPU tự động phân bổ tác vụ thông minh giữa các nhân hiệu năng cao và nhân tiết kiệm điện, tối ưu tốc độ xử lý trong nhiều tình huống sử dụng.
Tần số Turbo tối đa đạt 5.3GHz trên P-core giúp xử lý nhanh các tác vụ đơn nhân như chơi game, trong khi E-core đạt tối đa 4.6GHz để đảm nhận các tác vụ nền và đa nhiệm. Bộ nhớ đệm Intel Smart Cache 30MB cùng 30MB L2 Cache góp phần giảm độ trễ và tăng hiệu quả xử lý dữ liệu.
Hỗ trợ AI với Intel AI Boost và Intel DL Boost
Một điểm nổi bật của Intel Core Ultra 5 250KF Plus là tích hợp Intel AI Boost NPU với hiệu năng AI đạt 13 TOPS và tổng hiệu năng AI toàn nền tảng lên đến 22 TOPS (Int8). CPU hỗ trợ Intel Deep Learning Boost (Intel DL Boost) cùng nhiều framework AI phổ biến như OpenVINO, WindowsML, DirectML, ONNX RT và WebNN.
Nhờ đó, người dùng có thể tận dụng sức mạnh AI trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh, dựng video, tạo nội dung, lập trình AI hoặc các ứng dụng Windows thế hệ mới.
Nền tảng hiện đại với DDR5 và PCI Express 5.0
CPU hỗ trợ bộ nhớ DDR5 tốc độ lên tới 7200 MT/s với dung lượng tối đa 256GB thông qua hai kênh bộ nhớ. Đây là nền tảng phù hợp cho các cấu hình workstation hoặc gaming cao cấp yêu cầu băng thông bộ nhớ lớn.
Bên cạnh đó, Intel Core Ultra 5 250KF Plus hỗ trợ PCI Express 5.0 và PCI Express 4.0 với tối đa 24 làn PCIe, giúp khai thác tối đa hiệu năng của SSD NVMe Gen5 cũng như card đồ họa thế hệ mới.
Công nghệ Intel tiên tiến và khả năng bảo mật toàn diện
Bộ xử lý được tích hợp nhiều công nghệ hiện đại như Intel Thread Director, Intel Turbo Boost 2.0, Intel Speed Shift Technology, Enhanced Intel SpeedStep Technology, Intel Gaussian & Neural Accelerator 3.5 và Intel Volume Management Device (VMD). Ngoài ra CPU còn hỗ trợ Intel 64, VT-x, VT-d, Intel Trusted Execution, Intel AES New Instructions, Intel OS Guard và Intel Boot Guard nhằm tăng cường khả năng bảo mật cũng như hỗ trợ môi trường ảo hóa chuyên nghiệp.
Lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người dùng chuyên nghiệp
Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ vi xử lý Desktop thế hệ mới có hiệu năng mạnh, hỗ trợ AI, nền tảng DDR5 cùng PCIe 5.0 để xây dựng hệ thống chơi game hoặc làm việc lâu dài thì Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Sản phẩm chính hãng đang được Tin Học Hùng Phát phân phối với mức giá hấp dẫn, bảo hành chính hãng 36 tháng và tương thích với hệ sinh thái mainboard socket LGA1851 mới nhất.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box Chính Hãng (BX80768250KFSA4V3) |
| Thương hiệu | Intel |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | CPU |
| Loại sản phẩm | CPU Desktop Box |
| Thông tin bộ xử lý | |
| Dòng sản phẩm | Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) |
| Tên mã | Arrow Lake |
| Phân khúc | Máy tính để bàn (Desktop) |
| Model | 250KF PLUS |
| Mã sản phẩm | BX80768250KFSA4V3 |
| Điều kiện sử dụng | PC / Máy khách / Máy tính bảng |
| Tổng hiệu năng AI (Int8) | 22 TOPS |
| Tiến trình sản xuất | TSMC N3B |
| Hiệu năng CPU | |
| Tổng số nhân | 18 |
| Số nhân P-core | 6 |
| Số nhân E-core | 12 |
| Số nhân tiết kiệm điện năng thấp | 0 |
| Tổng số luồng | 18 |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.3 GHz |
| Xung nhịp Turbo P-core | 5.3 GHz |
| Xung nhịp Turbo E-core | 4.6 GHz |
| Xung nhịp cơ bản P-core | 4.2 GHz |
| Xung nhịp cơ bản E-core | 3.3 GHz |
| Bộ nhớ đệm Intel Smart Cache | 30 MB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 30 MB |
| Công suất cơ bản của bộ xử lý | 125 W |
| Công suất Turbo tối đa | 159 W |
| AI & NPU | |
| Intel AI Boost | Có |
| Tên NPU | Intel® AI Boost |
| Hiệu năng NPU (Int8) | 13 TOPS |
| Intel Deep Learning Boost (DL Boost) | Có |
| Hỗ trợ Sparse | Có |
| Hỗ trợ Windows Studio Effects | Có |
| Framework AI hỗ trợ | OpenVINO™ |
| WindowsML | |
| DirectML | |
| ONNX RT | |
| WebNN | |
| Bộ nhớ | |
| Dung lượng RAM tối đa | 256 GB |
| Chuẩn bộ nhớ | DDR5 tối đa 7200 MT/s |
| Số kênh bộ nhớ | 2 |
| Hỗ trợ bộ nhớ ECC | Không |
| Khả năng mở rộng | |
| Phiên bản DMI | Revision 4 |
| Số làn DMI | 8 |
| Hỗ trợ Intel Thunderbolt™ 4 | Không |
| Khả năng mở rộng | Chỉ hỗ trợ 1 socket (1S Only) |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 5.0 và PCIe 4.0 |
| Cấu hình PCI Express | Tối đa 1×16 + 2×4 |
| 2×8 + 2×4 | |
| 1×8 + 4×4 | |
| Số làn PCI Express tối đa | 24 |
| Đóng gói & Tản nhiệt | |
| Socket | FCLGA1851 |
| Giải pháp tản nhiệt | PCG 2020A |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 105°C |
| Kích thước gói | 45 mm × 37.5 mm |
| Công nghệ Intel | |
| Intel Gaussian & Neural Accelerator | Phiên bản 3.5 |
| Intel Thread Director | Có |
| Intel Speed Shift | Có |
| Intel Turbo Boost | Phiên bản 2.0 |
| Hyper-Threading | Không |
| Intel 64 | Có |
| Tập lệnh | 64-bit |
| Mở rộng tập lệnh | Intel SSE4.1 |
| Intel SSE4.2 | |
| Intel AVX2 | |
| Trạng thái nghỉ (Idle States) | Có |
| Công nghệ Intel SpeedStep nâng cao | Có |
| Công nghệ giám sát nhiệt | Có |
| Intel Volume Management Device (VMD) | Có |
| Bảo mật & Ảo hóa | |
| Intel Threat Detection Technology (TDT) | Có |
| Intel Active Management Technology (AMT) | Không |
| Intel Standard Manageability (ISM) | Có |
| Intel Remote Platform Erase (RPE) | Không |
| Intel One-Click Recovery | Không |
| Khóa bảo mật | Có |
| Công nghệ thực thi luồng điều khiển | Có |
| Intel Total Memory Encryption – Multi Key | Không |
| Intel AES New Instructions | Có |
| Intel Trusted Execution Technology | Có |
| Bit vô hiệu hóa thực thi (Execute Disable Bit) | Có |
| Intel OS Guard | Có |
| Intel Boot Guard | Có |
| MBEC (Mode-based Execute Control) | Có |
| Intel Stable Image Platform Program (SIPP) | Không |
| Intel Virtualization Technology with Redirect Protection (VT-rp) | Không |
| Công nghệ ảo hóa Intel VT-x | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel VT-d | Có |
| Intel VT-x với Bảng trang mở rộng (Extended Page Tables) | Có |



