Laptop ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W | Ryzen AI 5 330, NPU 50 TOPS, 16GB DDR5, SSD 512GB, OLED 14 inch WUXGA, Windows 11 Home
Laptop ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W là mẫu laptop hướng đến người dùng văn phòng, sinh viên và những người thường xuyên di chuyển cần một thiết bị gọn nhẹ, hiệu năng hiện đại. Sản phẩm nổi bật với bộ xử lý AMD Ryzen AI 5 330, bộ nhớ RAM 16GB DDR5, ổ cứng SSD 512GB PCIe 4.0 và màn hình OLED 14 inch WUXGA. Sự kết hợp này mang đến nền tảng phù hợp cho công việc, học tập, giải trí và trải nghiệm những ứng dụng tích hợp trí tuệ nhân tạo.
Hiệu năng AMD Ryzen AI 5 330 và bộ xử lý AI 50 TOPS
ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W sử dụng bộ vi xử lý AMD Ryzen AI 5 330 với 4 lõi, 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.0GHz và tốc độ tối đa lên đến 4.5GHz. Bộ nhớ đệm 12MB Cache hỗ trợ xử lý các tác vụ thường ngày như làm việc với tài liệu, bảng tính, trình duyệt web, học trực tuyến và hội họp. Cấu hình này phù hợp với người dùng cần một chiếc laptop phục vụ công việc đa nhiệm và nhu cầu sử dụng linh hoạt.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm là AMD XDNA NPU có hiệu năng xử lý AI lên đến 50 TOPS. Bộ xử lý AI chuyên dụng hỗ trợ các tác vụ trí tuệ nhân tạo tương thích, tùy thuộc vào phần mềm và tính năng được sử dụng. Nhờ đó, laptop có nền tảng phù hợp để khai thác những ứng dụng AI hiện đại, hỗ trợ nâng cao hiệu quả làm việc và sáng tạo nội dung. Card đồ họa AMD Radeon Graphics tích hợp đáp ứng nhu cầu hiển thị, xem video, làm việc văn phòng và xử lý đồ họa cơ bản.
RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB PCIe 4.0
Laptop được trang bị RAM 16GB DDR5 onboard, cung cấp bộ nhớ cho các ứng dụng văn phòng, trình duyệt và công việc đa nhiệm. Dung lượng này phù hợp với nhu cầu học tập, xử lý tài liệu, họp trực tuyến và sử dụng nhiều ứng dụng trong cùng một phiên làm việc. Thiết kế RAM onboard được ghi nhận trong cấu hình sản phẩm; thông tin về số khe cắm và dung lượng RAM tối đa chưa được cung cấp.
Ổ cứng SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 dung lượng 512GB cung cấp không gian lưu trữ cho hệ điều hành, phần mềm, tài liệu và dữ liệu cá nhân. Công nghệ SSD NVMe PCIe 4.0 giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu, góp phần rút ngắn thời gian khởi động máy và mở ứng dụng. Đây là cấu hình lưu trữ phù hợp cho người dùng muốn kết hợp hiệu năng phản hồi nhanh với dung lượng đáp ứng nhu cầu làm việc hằng ngày.
Màn hình OLED 14 inch WUXGA với độ phủ màu 95% DCI-P3
ASUS Vivobook S14 sở hữu màn hình OLED 14 inch với độ phân giải WUXGA 1920 x 1200 pixels, mang lại không gian hiển thị theo tỷ lệ 16:10. Kích thước này phù hợp với thiết kế laptop gọn nhẹ, đồng thời cung cấp diện tích hiển thị hữu ích cho tài liệu, bảng tính và nội dung trực tuyến. Công nghệ OLED hỗ trợ tái tạo hình ảnh với độ tương phản cao, thích hợp cho công việc văn phòng và giải trí đa phương tiện.
Màn hình có độ sáng 300 nits, thời gian phản hồi 0.2ms, tần số quét 60Hz và độ phủ màu 95% DCI-P3. Khả năng hiển thị 1.07 tỷ màu với Color Depth 10-bit cùng tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 giúp hình ảnh có chiều sâu và màu sắc phong phú. Những thông số này phù hợp với người dùng quan tâm đến chất lượng hiển thị khi xem phim, chỉnh sửa hình ảnh cơ bản và làm việc với nội dung trực quan.
Kết nối Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 và cổng USB-C đa năng
Laptop hỗ trợ Wi-Fi 6 chuẩn 802.11ax với băng tần kép và cấu hình 2×2, giúp kết nối mạng không dây thuận tiện tại nhà, văn phòng hoặc trường học. Bluetooth 5.4 hỗ trợ kết nối với các thiết bị ngoại vi tương thích như chuột, bàn phím và tai nghe không dây.
Hệ thống cổng kết nối gồm hai USB-A 3.2 Gen 1, hai USB-C 3.2 Gen 1 hỗ trợ xuất hình ảnh và Power Delivery, một HDMI 2.1 TMDS cùng giắc âm thanh kết hợp 3.5mm. Các cổng USB có tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5Gbps theo thông số được cung cấp. Máy còn tích hợp camera FHD hồng ngoại hỗ trợ Windows Hello và màn trập camera, đáp ứng nhu cầu họp trực tuyến cũng như tăng cường quyền riêng tư.
Bảo mật toàn diện, bàn phím Copilot và pin 70Wh
ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W được trang bị bàn phím Chiclet có đèn nền, hỗ trợ thao tác trong môi trường ánh sáng yếu. Phím Copilot chuyên dụng giúp truy cập thuận tiện vào các tính năng AI tương thích trên hệ sinh thái Windows. Máy tích hợp các tính năng bảo mật gồm McAfee Security, Trusted Platform Module (Firmware TPM), BIOS Setup User Password, bảo vệ mật khẩu khởi động BIOS và bộ xử lý bảo mật Microsoft Pluton.
Viên pin Li-ion 70Wh, cấu trúc 4-cell 4S1P, cung cấp năng lượng cho nhu cầu sử dụng di động. Thời lượng thực tế phụ thuộc vào ứng dụng, độ sáng màn hình, kết nối mạng và thiết lập hệ thống. Máy có trọng lượng 1.40kg, kích thước 31.52 x 22.34 x 1.59–1.86 cm. Phần vỏ sử dụng nhựa kết hợp kim loại, trong đó nắp lưng và vỏ dưới bằng nhôm theo thông tin cấu hình. Windows 11 Home mang đến môi trường làm việc quen thuộc cho học tập, văn phòng và giải trí.
Mua Laptop ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W tại Tin Học Hùng Phát
Với bộ xử lý AMD Ryzen AI 5 330, NPU lên đến 50 TOPS, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB và màn hình OLED 14 inch WUXGA, ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần laptop nhỏ gọn với nền tảng xử lý AI hiện đại. Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, camera IR, bàn phím có đèn nền và nhiều tính năng bảo mật giúp sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
Sản phẩm được phân phối tại Tin Học Hùng Phát với mức giá tốt, phù hợp với khách hàng đang tìm kiếm laptop ASUS cho học tập và công việc. Khách hàng nên tham khảo giá bán, tình trạng hàng và chính sách bảo hành tại thời điểm mua để lựa chọn cấu hình phù hợp với ngân sách cũng như nhu cầu sử dụng thực tế.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Laptop ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034W |
| Thương hiệu | ASUS |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Laptop |
| Loại sản phẩm | Laptop văn phòng |
| Mã sản phẩm | M3407KA-SF034W |
| Dòng sản phẩm | ASUS Vivobook S14 |
| Bộ vi xử lý và AI | |
| Loại CPU | AMD Ryzen AI 5 330 |
| Xung nhịp cơ bản | 2.0GHz |
| Tốc độ tối đa | Lên đến 4.5GHz |
| Số lõi | 4 lõi |
| Số luồng | 8 luồng |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Cache |
| Chip AI | AMD XDNA NPU, lên đến 50 TOPS |
| Card đồ họa | AMD Radeon Graphics |
| Hệ điều hành khi ra mắt | Windows 11 Home |
| Bộ nhớ RAM và ổ cứng | |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR5 Onboard |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 14 inches |
| Độ phân giải màn hình | 1920 x 1200 pixels (WUXGA) |
| Chất liệu tấm nền | OLED |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.2ms |
| Độ sáng | 300 nits |
| Độ phủ màu | 95% DCI-P3 |
| Tỷ lệ tương phản | 1.000.000:1 |
| Độ sâu màu | 10-bit, 1.07 tỷ màu (Color Depth 10-bit) |
| Âm thanh | |
| Công nghệ âm thanh | Loa tích hợp |
| Micro | Micrô mảng tích hợp |
| Bàn phím và tiện ích | |
| Loại bàn phím | Bàn phím Chiclet có đèn nền (Backlit Chiclet Keyboard) |
| Phím AI | Tích hợp phím Copilot chuyên dụng (Copilot Key) |
| Tính năng đặc biệt | Wi-Fi 6, nhận diện khuôn mặt, màn hình OLED |
| Bảo mật và webcam | |
| Bảo mật phần mềm | McAfee Security |
| Webcam | Camera FHD có chức năng IR, hỗ trợ Windows Hello, có màn trập camera |
| Bảo mật TPM | Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Mật khẩu BIOS | BIOS Setup User Password |
| Bộ xử lý bảo mật | Microsoft Pluton |
| Bảo vệ khởi động | Bảo vệ mật khẩu khởi động BIOS |
| Pin và công nghệ sạc | |
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Giao tiếp và kết nối | |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax), Dual band, 2×2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| USB-A | 2 x USB-A 3.2 Gen 1, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5Gbps |
| USB-C | 2 x USB-C 3.2 Gen 1, hỗ trợ xuất hình và Power Delivery, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5Gbps |
| HDMI | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Giắc âm thanh | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Thiết kế và chất liệu | |
| Chất liệu tổng thể | Vỏ nhựa – nắp lưng kim loại |
| Chất liệu vỏ màn hình | Nhôm |
| Chất liệu vỏ trên | Nhựa |
| Chất liệu vỏ dưới | Nhôm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Dày) | 31.52 x 22.34 x 1.59 ~ 1.86 cm |
| Trọng lượng | 1.40 kg |









