| Model | Z20 |
| Color | White |
| Dimension (w/o handle/feet) |
370mm * 186mm * 295mm (depth/width/height) |
| Dimension (with handle/feet) |
382mm * 198mm * 335mm (depth/width/height) |
| Case Material |
SPCC Steel, Tempered Glass |
| Motherboard Support | Mini-ITX / Micro-ATX |
| Drive Bay |
2.5″ SSD: Up to 3, depends on other hardware configurations |
| Front IO Port |
USB3.2 Gen1 Type-A1 / USB3.2 Gen 2 Type-C1 / AUDIO1 & MIC1 |
| FAN |
Top: 120mm2/140mm2 |
| Radiator Support | Top, up to 240mm |
| PSU Support |
ATX PS2: Up to 180mm, recommended length ≤140mm, depends on other hardware configurations |
| CPU Air Cooler Clearance |
164mm MAX (Intel CPU) or 163mm MAX (AMD CPU) |
| GPU Clearance |
Up to 363mm, depends on other hardware configurations |
| Weight | N.W. 5kg / G.W. 6.5kg |
Thùng máy Jonsbo Z20 Micro ATX – White | Có tay cầm
1.758.000₫
Giá đã gồm VAT Thông số nổi bật
- ModelZ20
- ColorWhite
- Dimensions · Without handle/feet: 370mm (depth) * 186mm (width) * 295mm (height) · With handle/feet: 382mm (depth) * 198mm (width) * 335mm (height)
- Without handle/feet370mm (depth) * 186mm (width) * 295mm (height)
- With handle/feet382mm (depth) * 198mm (width) * 335mm (height)
- Case MaterialSPCC Steel, Tempered Glass
- Hàng chính hãngNguồn gốc rõ ràng, đầy đủ hoá đơn
- Bảo hành chính hãngHỗ trợ đổi trả theo chính sách
- Giao hàng toàn quốcNội thành TP.HCM nhanh 2–4 giờ
- Trả góp 0%Qua thẻ tín dụng, thủ tục đơn giản
Lịch sử giá
Dữ liệu độc quyền
Giá ổn định kể từ 07/09/2026
Hiện tại: 1,8tr
Dữ liệu được tổng hợp và xử lý bởi Tin học Hùng Phát
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Thùng máy Jonsbo Z20 Micro ATX - White | Có tay cầm
Model
Z20
Color
White
Dimensions · Without handle/feet: 370mm (depth) * 186mm (width) * 295mm (height) · With handle/feet: 382mm (depth) * 198mm (width) * 335mm (height)
Without handle/feet
370mm (depth) * 186mm (width) * 295mm (height)
With handle/feet
382mm (depth) * 198mm (width) * 335mm (height)
Case Material
SPCC Steel, Tempered Glass
Motherboard Support
Mini-ITX / Micro-ATX
Thông số do nhà sản xuất công bố, có thể thay đổi theo lô hàng. Gọi 0903.321.908 để được kiểm tra tương thích trước khi mua.
Sản phẩm tương tự
12.490.000₫
CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz
Giá bán:12.490.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: AMD Ryzen 9 9900XSố nhân/Số luồng: 12 nhân / 24 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 4.4 GHzSocket: AM5Series: Ryzen 9Kiến trúc: Zen 5
13.690.000₫
CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
Giá bán:13.690.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: AMD Ryzen 9 9950XSố nhân/Số luồng: 16 nhân / 32 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 4.3 GHzSocket: AM5Series: Ryzen 9Hỗ trợ PCle: PCIe 5.0
2.130.000₫
CPU Intel Pentium G6405 | LGA1200, 2 nhân/4 luồng
Giá bán:2.130.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Pentium G6405Số nhân/Số luồng: 2 nhân / 4 luồngSocket: LGA1200TDP: 58WBộ nhớ đệm: 4 MB Intel Smart CacheHỗ trợ PCle: PCIe 3.0
3.280.000₫
CPU Intel Core i5 12400F Tray | LGA 1700, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
Giá bán:3.280.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Core i5 12400FSố nhân/Số luồng: 6 nhân / 12 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 2.5 GHzSocket: LGA1700Series: Core i5Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel Smart Cache
6.990.000₫
CPU Intel Core i5 14600K Tr
Giá bán:6.990.000₫
Tình trạng:Còn hàng
13.250.000₫
CPU Intel Core i9 9940X | LGA 2066, 14 nhân/28 luồng, Max 4.5 GHz
Giá bán:13.250.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Core i9 9940XSố nhân/Số luồng: 14 nhân / 28 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 3.3 GHzSocket: LGA2066Hỗ trợ RAM: DDR4-2666 - 4 kênhKiến trúc: Skylake-X
9.790.000₫
CPU Intel Core i7 14700KF Tr
Giá bán:9.790.000₫
Tình trạng:Còn hàng
1.980.000₫
CPU AMD Ryzen 3 4100 MPK Tray - Nobox | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.0 GHz
Giá bán:1.980.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: CPU AMD RYZEN 3-4100-MPK (NO BOX)Tốc độ xử lý: Max. Boost 4 GHzSocket: AM4Hỗ trợ loại RAM: DDR4Bộ nhớ đệm: 6 MBTDP: 65W
9.390.000₫
CPU Intel Core i7 14700F Tray VAT | LGA 1700, 20 nhân/28 luồng, Max 5.4 GHz
Giá bán:9.390.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Core i7 14700FSố nhân/Số luồng: 20 nhân / 28 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 2.1 GHzSocket: LGA1700Series: Core i7Bộ nhớ đệm: 33 MB Intel Smart Cache
12.230.000₫
CPU Intel Core i9 9820X | LGA 2066, 10 nhân/20 luồng, Max 4.1 GHz
Giá bán:12.230.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Core i9 9820XSố nhân/Số luồng: 10 nhân / 20 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 3.3 GHzSocket: LGA2066Tiến trình: 14 nmKiến trúc: Skylake-X
4.190.000₫
CPU Intel Core i5 10400 | LGA 1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.3 GHz
Giá bán:4.190.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Core i5 10400Số nhân/Số luồng: 6 nhân / 12 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 2.9 GHzSocket: LGA1200Tiến trình: 14 nmBộ nhớ đệm: 12 MB Intel Smart Cache
4.500.000₫
CPU Intel Core i5 13400F | LGA 1700, 10 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
Giá bán:4.500.000₫
Bảo hành:36 tháng (3 năm)
Tình trạng:Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại CPU: Intel Core i5 13400FSố nhân/Số luồng: 10 nhân / 16 luồngTốc độ xử lý: Cơ bản 2.50 GHzSocket: LGA1700Hỗ trợ PCle: PCIe 5.0 and 4.0Kiến trúc: Raptor Lake







