Ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 10TB ST10000NT001 | SATA III / 7200RPM / NAS 24×7 / 256MB Cache
Ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 10TB dành cho NAS chuyên nghiệp
Ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 10TB ST10000NT001 là dòng ổ cứng NAS cao cấp được thiết kế dành riêng cho hệ thống lưu trữ doanh nghiệp, workstation, máy chủ và môi trường RAID hoạt động liên tục 24/7. Với dung lượng lớn 10TB, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ dữ liệu dung lượng cao cho doanh nghiệp, studio dựng phim, hệ thống camera giám sát hoặc server chia sẻ dữ liệu nhiều người dùng.
Seagate trang bị cho dòng IronWolf Pro công nghệ AgileArray giúp tối ưu khả năng hoạt động trong hệ thống NAS nhiều khay ổ cứng. Công nghệ này hỗ trợ Dual-Plane Balancing và Time-Limited Error Recovery nhằm cải thiện hiệu suất RAID, giảm lỗi truy xuất và tăng độ ổn định trong môi trường vận hành cường độ cao.
Hiệu năng mạnh mẽ với tốc độ 7200RPM
Seagate IronWolf Pro ST10000NT001 sở hữu tốc độ quay 7200RPM cùng bộ nhớ đệm 256MB, mang lại hiệu suất truyền tải dữ liệu nhanh và ổn định. Tốc độ đọc ghi tối đa đạt tới 263MB/s giúp xử lý hiệu quả các tác vụ lưu trữ video 4K, dựng phim, backup dữ liệu lớn hoặc chia sẻ file qua mạng nội bộ.
Chuẩn giao tiếp SATA III 6Gb/s giúp ổ cứng tương thích rộng rãi với nhiều hệ thống NAS, server và workstation hiện nay. Ngoài ra, công nghệ CMR (Conventional Magnetic Recording) được áp dụng trên toàn bộ dòng IronWolf Pro giúp đảm bảo hiệu năng ổn định hơn trong môi trường RAID so với công nghệ SMR thông thường.
Độ bền cao cho hệ thống NAS hoạt động liên tục
Dòng IronWolf Pro được phát triển cho môi trường hoạt động liên tục với workload lên tới 550TB/năm. Đây là mức tải rất cao, phù hợp cho doanh nghiệp có nhu cầu truy xuất dữ liệu thường xuyên hoặc nhiều người dùng đồng thời.
Sản phẩm còn được tích hợp cảm biến chống rung RV Sensors giúp giảm ảnh hưởng rung động trong hệ thống NAS nhiều khay ổ cứng. Điều này giúp duy trì tốc độ truy xuất ổn định và tăng tuổi thọ linh kiện khi hoạt động trong thời gian dài.
Ổ cứng có MTBF lên tới 2 triệu giờ, hỗ trợ tối đa độ tin cậy cho hệ thống lưu trữ dữ liệu quan trọng. Ngoài ra, Seagate còn tích hợp dịch vụ Rescue Data Recovery Services trong 3 năm giúp hỗ trợ phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố ngoài ý muốn.
Giải pháp lưu trữ lý tưởng cho doanh nghiệp và workstation
Không chỉ phù hợp cho NAS doanh nghiệp, Seagate IronWolf Pro 10TB còn là lựa chọn đáng cân nhắc cho workstation dựng phim, server dữ liệu, hệ thống lưu trữ video production hoặc máy chủ backup chuyên dụng. Khả năng vận hành ổn định, độ bền cao và hiệu suất mạnh giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ chuyên nghiệp.
Tại Tin Học Hùng Phát, ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 10TB ST10000NT001 đang được phân phối chính hãng với mức giá cạnh tranh, chế độ bảo hành uy tín và hỗ trợ sau bán hàng tận tình. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một giải pháp lưu trữ NAS bền bỉ, hiệu suất cao và hoạt động ổn định lâu dài.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 10TB ST10000NT001 | SATA III / 7200RPM / NAS 24×7 / 256MB Cache |
| Thương hiệu | Seagate |
| Bảo hành | 60 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Ổ cứng HDD |
| Loại sản phẩm | Ổ cứng NAS 3.5 inch |
| Thông số cơ bản | |
| Model | ST10000NT001 |
| Dung lượng | 10TB |
| Chuẩn giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Công nghệ ghi dữ liệu | CMR (Conventional Magnetic Recording) |
| Thiết kế ổ đĩa | Air |
| Hỗ trợ khay NAS | Unlimited Bays |
| RV Sensors | Có |
| Bộ nhớ đệm | 256MB Cache |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ quay | 7200RPM |
| Tốc độ truyền dữ liệu tối đa | 263MB/s |
| Interface Access Speed | 6.0Gb/s, 3.0Gb/s, 1.5Gb/s |
| Rotational Vibration | 12.5 rad/s (10-1500Hz) |
| Độ bền và độ tin cậy | |
| MTBF | 2,000,000 giờ |
| Non-recoverable Read Errors | 1 per 10E15 |
| Power-On Hours | 8,760 giờ/năm |
| Sector Size | 512E |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Dòng khởi động | 1.8A (12V) |
| Điện năng khi Idle | 7.8W |
| Điện năng hoạt động trung bình | 10.1W |
| Standby Mode | 1.0W |
| Sleep Mode | 1.0W |
| Nguồn cấp yêu cầu | +12V và +5V |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 65°C |
| Nhiệt độ không hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Độ ồn Idle | 28 dBA |
| Độ ồn Seek | 30 dBA |
| Shock Operating | 70/40 Gs |
| Shock Non-operating | 250 Gs |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Chiều cao | 26.11 mm / 1.028 inch |
| Chiều rộng | 101.85 mm / 4.01 inch |
| Chiều sâu | 146.99 mm / 5.787 inch |
| Khối lượng | 720g / 1.59 lb |
| Carton Unit Quantity | 20 |
| Cartons per Pallet / Layer | 40 / 8 |









