Màn hình Gaming MSI MPG 275CQRXF dành cho game thủ hiện đại
Màn hình Gaming MSI MPG 275CQRXF là mẫu màn hình chơi game cao cấp thuộc dòng MPG của MSI, hướng đến game thủ chuyên nghiệp và người dùng cần một màn hình tốc độ cao để chơi game, làm việc cũng như giải trí đa phương tiện. Sản phẩm sở hữu kích thước 27 inch, độ phân giải WQHD (2560 x 1440), tấm nền Rapid VA cong 1500R cùng tần số quét lên đến 240Hz, mang lại trải nghiệm hiển thị mượt mà và sắc nét trong mọi tình huống.
Hiện sản phẩm đang được phân phối chính hãng tại Tin Học Hùng Phát với mức giá cạnh tranh, phù hợp cho người dùng đang tìm kiếm một màn hình Gaming 2K tốc độ cao, hỗ trợ USB Type-C Power Delivery 98W và nhiều tính năng thông minh dành riêng cho game thủ.
Chất lượng hiển thị WQHD sắc nét trên tấm nền Rapid VA
MSI MPG 275CQRXF sử dụng tấm nền Rapid VA với kích thước 27 inch và độ phân giải WQHD 2560 x 1440, cho mật độ điểm ảnh cao giúp hiển thị hình ảnh chi tiết hơn Full HD. Thiết kế cong 1500R tăng cảm giác bao phủ, tạo chiều sâu khi chơi game và xem phim.
Màn hình đạt độ sáng điển hình 350 nits, tỷ lệ tương phản 4000:1 cùng Dynamic Contrast Ratio lên đến 100000000:1. Bề mặt Anti-glare giúp hạn chế hiện tượng phản chiếu ánh sáng, hỗ trợ làm việc trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Khả năng tái tạo màu đạt 91% Adobe RGB, 94% DCI-P3 và 120% sRGB, hiển thị 1.07 tỷ màu (10-bit thông qua 8-bit + FRC), đáp ứng tốt cả nhu cầu chơi game, chỉnh sửa hình ảnh và sáng tạo nội dung.
Tần số quét 240Hz cùng thời gian phản hồi cực nhanh
Tần số quét 240Hz kết hợp thời gian phản hồi chỉ 0.5ms (GtG, Min.) giúp giảm hiện tượng bóng mờ, giật hình và tăng khả năng phản xạ trong các tựa game FPS, MOBA hay eSports.
Công nghệ AMD FreeSync Premium đồng bộ khung hình giữa màn hình và card đồ họa nhằm hạn chế hiện tượng xé hình, mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà hơn.
Chứng nhận VESA DisplayHDR 400 giúp cải thiện độ tương phản, vùng sáng và vùng tối, tái hiện hình ảnh chân thực hơn trong các nội dung HDR.
Gaming Intelligence hỗ trợ tối đa cho game thủ
Dòng MPG được MSI trang bị bộ tính năng Gaming Intelligence với nhiều công nghệ AI hữu ích như Smart Brightness, Smart Crosshair, Night Vision AI và Sound Tune. Những tính năng này hỗ trợ tối ưu hình ảnh, cải thiện khả năng quan sát và nâng cao trải nghiệm trong nhiều thể loại game.
Ngoài ra, Console Mode còn tối ưu khả năng tương thích với các hệ máy chơi game như PS5 và Xbox Series X|S.
Kết nối đa dạng với USB Type-C Power Delivery 98W
MSI MPG 275CQRXF được trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại gồm DisplayPort 1.4a, hai cổng HDMI 2.0b và USB Type-C hỗ trợ DisplayPort Alt Mode đồng thời cung cấp Power Delivery lên đến 98W. Người dùng có thể vừa truyền tín hiệu hình ảnh vừa sạc laptop hoặc thiết bị tương thích chỉ với một sợi cáp.
Bên cạnh đó, màn hình còn tích hợp USB Hub với hai cổng USB 2.0 Type-A, một cổng USB Type-B upstream và cổng tai nghe 3.5mm giúp kết nối các thiết bị ngoại vi thuận tiện hơn.
Thiết kế công thái học và tối ưu không gian làm việc
Thiết kế viền mỏng Frameless giúp tăng tính thẩm mỹ khi sử dụng đa màn hình. Chân đế hỗ trợ điều chỉnh độ nghiêng từ -5° đến 20°, xoay trái phải từ -20° đến 20° và nâng hạ độ cao đến 110mm, mang lại tư thế sử dụng thoải mái.
Màn hình còn hỗ trợ chuẩn treo VESA 75 x 75mm cùng khóa Kensington Lock, phù hợp cho cả góc gaming lẫn môi trường văn phòng chuyên nghiệp.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Màn hình Gaming MSI MPG 275CQRXF | 27 inch, WQHD, Rapid VA, 240Hz, USB Type-C PD 98W |
| Thương hiệu | MSI |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Màn hình Gaming |
| Loại sản phẩm | Màn hình cong Gaming |
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 27 inch (68.58 cm) |
| Vùng hiển thị | 596.74(H) × 335.66(V) mm |
| Độ cong | 1500R |
| Loại tấm nền | Rapid VA |
| Độ phân giải | 2560 × 1440 (WQHD) |
| Pixel Pitch | 0.2331(H) × 0.2331(V) mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ sáng | 350 nits (Typical) |
| Tỷ lệ tương phản | 4000:1 (Typical) |
| Dynamic Contrast Ratio | 100000000:1 |
| Tần số tín hiệu | 70.55 ~ 352.49 KHz (H) |
| Tần số tín hiệu dọc | 48 ~ 240 Hz (V) |
| Activated Range | 48 ~ 240Hz |
| Tần số quét | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms (GtG, Min.) |
| Dynamic Refresh Rate | AMD FreeSync™ Premium |
| HDR | DisplayHDR 400 |
| Góc nhìn | 178°(H) / 178°(V) |
| Dải màu Adobe RGB | 91% |
| Dải màu DCI-P3 | 94% |
| Dải màu sRGB | 120% |
| Bề mặt màn hình | Anti-glare |
| Số màu hiển thị | 1.07B, 10 bits (8 bits + FRC) |
| Thiết kế viền mỏng | Có |
| PIP / PBP | Không hỗ trợ |
| Kết nối | |
| DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.4a |
| HDMI | 2 × HDMI 2.0b (WQHD @144Hz) |
| USB Type-C | 1 × USB 2.0 Type-C (DP Alt Mode), Power Delivery 98W |
| USB Type-A | 2 × USB 2.0 Type-A |
| USB Type-B | 1 × USB 2.0 Type-B |
| Âm thanh | 1 × Headphone-out |
| Nguồn điện | |
| Loại nguồn | External Adaptor 19V 7.89A |
| Điện áp đầu vào | 100-240V ~ 50/60Hz |
| Thiết kế & Công thái học | |
| Điều chỉnh nghiêng | -5° ~ 20° |
| Điều chỉnh xoay | -20° ~ 20° |
| Điều chỉnh độ cao | 0 ~ 110 mm |
| Chuẩn VESA | 75 × 75 mm |
| Kensington Lock | Có |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước có chân đế | 611.5 × 236.7 × 428.7 mm |
| Kích thước không chân đế | 611.5 × 99.7 × 364.1 mm |
| Kích thước thùng | 821 × 147 × 461 mm |
| Kích thước thùng ngoài | 836 × 161 × 485 mm |
| Khối lượng tịnh | 5.8 kg |
| Khối lượng không chân đế | 3.95 kg |
| Khối lượng cả thùng | 8.3 kg |
| Tính năng | |
| Rapid VA | Tăng cường độ tinh khiết và cường độ màu sắc khi chơi game. |
| 1500R Curvature | Tăng trải nghiệm đắm chìm. |
| 240Hz High Refresh Rate | Hiển thị chuyển động cực mượt. |
| 0.5ms Response Time | Giảm xé hình và hiện tượng bóng mờ. |
| USB Type-C PD | Power Delivery lên đến 98W. |
| VESA DisplayHDR 400 | Hiển thị HDR chân thực. |
| Gaming Intelligence | Smart Brightness, Smart Crosshair, Night Vision AI, Sound Tune. |
| Console Mode | Hỗ trợ PS5 và Xbox Series X|S. |
| Ghi chú | |
| DisplayPort | 2560 × 1440 tối đa 240Hz |
| HDMI | 2560 × 1440 tối đa 144Hz |
| USB Type-C | 2560 × 1440 tối đa 240Hz, DP Alt Mode, Power Delivery 98W |
| Tiêu chuẩn màu | Adobe RGB, DCI-P3 và sRGB theo chuẩn CIE1976 |









