Mainboard Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 | Z790, ATX, 4 khe DDR4, WiFi 6
Mainboard Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 là bo mạch chủ thuộc CVN Series, được thiết kế dành cho những bộ máy tính sử dụng nền tảng Intel LGA 1700. Sản phẩm trang bị chipset Intel Z790, hỗ trợ bộ xử lý Intel Core, Pentium và Cylon theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, tương thích các thế hệ Intel 12th, 13th và 14th. Với kích thước 305 x 245 mm và cấu hình ATX, mẫu mainboard này phù hợp xây dựng PC hiệu năng cao, gaming, làm việc chuyên nghiệp hoặc hệ thống cần khả năng nâng cấp linh hoạt.
Mainboard Intel Z790 hỗ trợ CPU Intel thế hệ 12, 13 và 14
Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 sử dụng chipset Intel Z790 và socket LGA 1700, cho phép người dùng lựa chọn nhiều dòng CPU Intel tương thích. Việc hỗ trợ các thế hệ Intel 12th, 13th và 14th giúp bo mạch có tính linh hoạt cao khi xây dựng hoặc nâng cấp cấu hình. BIOS dạng 128M UEFI hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, đồng thời cung cấp các tính năng quản lý nguồn và phần cứng phục vụ quá trình vận hành hệ thống.
4 khe RAM DDR4 hỗ trợ tối đa 128GB
Mainboard Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 được trang bị 4 khe RAM DDR4, hỗ trợ tổng dung lượng tối đa 128GB, với mỗi khe có thể hỗ trợ tối đa 32GB. Bo mạch tương thích nhiều mức xung từ DDR4-2133MHz đến DDR4-3200MHz và hỗ trợ các mức xung cao hơn khi ép xung như DDR4-3466, 3600, 3733, 4000, 4266, 4400, 4600 và 4800MHz. Sản phẩm hỗ trợ công nghệ Intel XMP và Dual Channel Memory, giúp khai thác hiệu quả khả năng hoạt động của bộ nhớ.
4 khe M.2 PCIe 4.0 x4 và 6 cổng SATA 6Gb/s
Khả năng lưu trữ là một trong những điểm đáng chú ý trên Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4. Mainboard cung cấp tổng cộng 4 khe M.2 hỗ trợ SSD chuẩn 2242, 2260 và 2280. Trong đó M.2_1 hoạt động theo chuẩn PCIe 4.0 x4 qua CPU, còn M.2_2, M.2_3 và M.2_4 sử dụng PCIe 4.0 x4 qua PCH. Ngoài ra, sản phẩm có 6 giao tiếp SATA 6Gb/s, đáp ứng nhu cầu kết nối SSD SATA hoặc HDD. Mainboard hỗ trợ tạo RAID 0, RAID 1, RAID 5 và RAID 10 bằng thiết bị lưu trữ SATA hoặc M.2 NVMe theo cấu hình tương thích.
PCIe 5.0 x16 hỗ trợ card đồ họa thế hệ mới
Đối với hệ thống gaming hoặc workstation, mainboard sở hữu 1 khe PCIe 5.0 x16, mang đến nền tảng kết nối tốc độ cao cho card đồ họa. Ngoài ra còn có 1 khe PCIe x16 hỗ trợ chuẩn PCIe 4.0 x4 và 2 khe PCIe 3.0 x1 dành cho các thiết bị mở rộng. Cách bố trí này cho phép người dùng linh hoạt xây dựng hệ thống theo nhu cầu sử dụng thực tế.
LAN 2.5G, WiFi 6 và Bluetooth 5.2
Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 được trang bị bộ điều khiển mạng RTL8125 2.5Gbit LAN, cung cấp kết nối mạng có dây tốc độ cao. Mainboard đồng thời hỗ trợ card mạng không dây AX201/AX200 chuẩn WiFi 6 và Bluetooth 5.2. Hai đầu nối antenna Wi-Fi được bố trí ở khu vực Rear I/O giúp thuận tiện khi thiết lập kết nối không dây cho máy tính.
Hệ thống kết nối đa dạng và âm thanh 7.1-Channel
Khu vực Rear I/O được trang bị 1 USB 3.2 Gen 2×2 Type-C, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-A, 4 USB 3.2 Gen 1 Type-A và 2 USB 2.0. Mainboard cũng có DisplayPort 1.2 và HDMI 2.0, hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K 60Hz theo từng giao tiếp. Hệ thống âm thanh sử dụng 7.1-Channel High Definition Audio CODEC với 6 cổng audio. Ngoài ra còn có các đầu nối USB, fan, water cooling pump, ARGB, RGB, front audio và front panel trên bo mạch để phục vụ việc lắp đặt linh kiện và thiết bị ngoại vi.
Quản lý nhiệt độ, quạt và nguồn điện
Mainboard hỗ trợ kiểm soát tốc độ CPU fan và system fan, trong đó Fan1 có khả năng điều khiển độc lập còn Fan2 và Fan3 dùng chung cơ chế điều khiển. Hệ thống có khả năng theo dõi nhiệt độ CPU, nhiệt độ hệ thống và từng nhóm điện áp. Sản phẩm hỗ trợ S3/S4 wake-up, network S5 wake-up, USB wake-up, timing boot và call boot, đồng thời tích hợp CMOS clearing key, BIOS update key, BIOS burner pin, POST card pin và ME write protection jumper để hỗ trợ quản trị, kiểm tra và bảo trì hệ thống.
Mainboard Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 là lựa chọn phù hợp cho người dùng muốn xây dựng PC Intel hiệu năng cao với RAM DDR4, nhiều tùy chọn lưu trữ M.2, PCIe 5.0, mạng LAN 2.5G cùng WiFi 6. Sản phẩm đang được phân phối tại Tin Học Hùng Phát với mức giá tốt, phù hợp cho các cấu hình gaming, làm việc và nâng cấp máy tính cần nền tảng kết nối đa dạng.
#####
| Nhóm thông số | Thông tin chung |
| Tên sản phẩm | Mainboard Colorful CVN Z790 GAMING FROZEN V20 DDR4 |
| Thương hiệu | Colorful |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Mainboard |
| Loại sản phẩm | Mainboard Intel |
| Nhóm thông số | Model & nền tảng |
| Model | CVN Z790 GAMING FROZEN V20 |
| Product Series | CVN Series |
| Chipset | Intel Z790 |
| Socket | LGA 1700 |
| Bộ xử lý hỗ trợ | Hỗ trợ Intel thế hệ 14, 13 và 12 sử dụng socket LGA 1700; Intel Core, Pentium và Cylon |
| Form Factor | ATX |
| Kích thước | 305 x 245 mm |
| Nhóm thông số | Bộ nhớ RAM |
| Khe RAM | 4 khe DDR4 |
| Dung lượng RAM tối đa | 128GB |
| Dung lượng tối đa mỗi khe | 32GB |
| Chuẩn RAM hỗ trợ | DDR4 |
| Tốc độ RAM | DDR4-4800(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4266(OC)/4000(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3200/3000/2933/2800/2666/2400/2133MHz |
| Công nghệ RAM | Intel Extreme Memory Profile (XMP) |
| Kênh bộ nhớ | Dual Channel |
| Nhóm thông số | Lưu trữ |
| Khe M.2 | 4 khe M.2 |
| M.2_1 | Hỗ trợ M.2 SSD 2242/2260/2280, PCIe 4.0 x4, CPU channel |
| M.2_2 | Hỗ trợ M.2 SSD 2242/2260/2280, PCIe 4.0 x4, PCH channel |
| M.2_3 | Hỗ trợ M.2 SSD 2242/2260/2280, PCIe 4.0 x4, PCH channel |
| M.2_4 | Hỗ trợ M.2 SSD 2242/2280, PCIe 4.0 x4, PCH channel |
| Cổng SATA | 6 x SATA 6Gb/s |
| RAID | RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10 với thiết bị SATA hoặc M.2 NVMe |
| Ghi chú RAID | Tham khảo BIOS user guide chính thức của Colorful để biết các bước tạo RAID |
| Nhóm thông số | Khe mở rộng |
| Khe PCIe chính | 1 x PCIe 5.0 x16 |
| Khe PCIe thứ hai | 1 x PCIe x16, hỗ trợ PCIe 4.0 x4 |
| Khe PCIe khác | 2 x PCIe 3.0 x1 |
| Nhóm thông số | Rear I/O |
| USB 3.2 Gen 2×2 Type-C | 1 cổng |
| USB 3.2 Gen 2 Type-A | 1 cổng |
| USB 3.2 Gen 1 Type-A | 4 cổng |
| USB 2.0 | 2 cổng |
| DisplayPort | 1 x DP 1.2, hỗ trợ tối đa 4K 60Hz |
| HDMI | 1 x HDMI 2.0, hỗ trợ tối đa 4K 60Hz |
| LAN | 1 x 2.5G network interface |
| Audio | 6 cổng audio |
| Wi-Fi antenna | 2 cổng antenna Wi-Fi 6 |
| BIOS update | 1 x BIOS update key |
| Nhóm thông số | On-board I/O |
| USB 2.0 pin | 2 x USB 2.0 pins |
| USB 3.2 Gen 1 pin | 1 x USB 3.2 Gen 1 pin |
| USB Type-C | 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C slot |
| CPU Fan | 1 x CPU fan pin |
| System Fan | 3 x system fan pins |
| Water Cooling Pump | 1 x water cooling pump pin |
| ARGB | 2 x 5V 3-pin ARGB pins |
| RGB | 2 x 12V 4-pin RGB pins |
| Front Audio | 1 x front audio pin |
| Front Panel | 1 x front panel pin |
| Speaker | 1 x speaker pin |
| CMOS | 1 x CMOS clearing key |
| Serial Port | 1 x serial port contact pin |
| BIOS Burner | 1 x BIOS burner pin |
| POST Card | 1 x POST card pin |
| ME Write Protection | 1 x ME write protection jumper |
| RGB Light Effect | 1 x RGB light effect control jumper |
| Nhóm thông số | BIOS & quản lý nguồn |
| BIOS | 128M UEFI, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ |
| Power Management | Hỗ trợ S3/S4 wake-up, network S5 wake-up, USB wake-up, timing boot, call boot |
| Nhóm thông số | Hardware Monitor |
| CPU Fan Control | Kiểm soát tốc độ CPU fan |
| System Fan Control | Kiểm soát tốc độ system fan; Fan1 hỗ trợ điều khiển độc lập, Fan2 và Fan3 dùng chung điều khiển |
| CPU Temperature | Theo dõi nhiệt độ CPU |
| System Temperature | Theo dõi nhiệt độ hệ thống |
| Voltage Monitoring | Theo dõi từng nhóm điện áp |
| Nhóm thông số | Mạng & âm thanh |
| LAN | RTL8125 2.5Gbit LAN |
| Wi-Fi | AX201/AX200 WiFi 6 wireless network card |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
| Audio | 7.1-Channel High Definition audio CODEC |









