Laptop Gaming Acer Aspire 7 A715-59G-53RH (NH.DV0SV.001) | Core 5 210H, 16GB DDR4, SSD 512GB, RTX 4050 6GB, 15.6 inch FHD 144Hz
Acer Aspire 7 A715-59G-53RH là mẫu Laptop Gaming hướng đến người dùng cần một thiết bị cân bằng giữa hiệu năng xử lý, khả năng chơi game và nhu cầu làm việc hằng ngày. Sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel® Core™ 5 210H với 8 nhân, 12 luồng, tốc độ tối đa lên đến 4.8GHz cùng 12MB Intel® Smart Cache. Cấu hình này đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng, học tập, lập trình, chỉnh sửa hình ảnh và nhiều nhu cầu xử lý đa nhiệm.
Điểm nổi bật trên Acer Aspire 7 A715-59G-53RH là NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6, mang đến nền tảng đồ họa mạnh mẽ cho gaming và các ứng dụng sáng tạo. GPU có 194 AI TOPS, phù hợp với những tựa game phổ biến cũng như các tác vụ cần tăng tốc đồ họa. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng muốn sở hữu một chiếc laptop có khả năng xử lý đồ họa tốt trong phân khúc gaming.
Laptop Acer Aspire 7 với màn hình FHD IPS 144Hz
Máy được trang bị màn hình 15.6 inch FHD IPS với độ phân giải 1920 x 1080, tần số quét 144Hz và độ sáng 350 nits ở HDR mode. Tấm nền IPS kết hợp thiết kế SlimBezel giúp không gian hiển thị rộng rãi hơn, trong khi tần số quét 144Hz mang lại trải nghiệm chuyển động mượt mà khi chơi game và sử dụng các nội dung chuyển động nhanh. Màn hình có 45% NTSC và thiết kế Non-touch.
RAM 16GB DDR4 và SSD PCIe NVMe 512GB
Acer Aspire 7 A715-59G-53RH được trang bị sẵn 16GB DDR4 3200MHz theo cấu hình 1 x 16GB. Máy có tổng cộng 2 khe DDR4 3200MHz, trong đó một khe đang được sử dụng và hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB. Về lưu trữ, máy sở hữu SSD PCIe NVMe 512GB, đồng thời hỗ trợ tối đa 2 ổ SSD PCIe NVMe với tổng dung lượng nâng cấp tối đa 4TB. Cấu hình này giúp máy có không gian lưu trữ phù hợp cho hệ điều hành, phần mềm, game và dữ liệu cá nhân.
Kết nối đa dạng với Wi-Fi 6 và USB Type-C
Khả năng kết nối của máy được đầu tư với Wi-Fi 6 Wireless LAN, hỗ trợ 802.11a/b/g/n/ac+ax, Dual Band 2.4GHz và 5GHz cùng công nghệ MU-MIMO. Máy còn có 1 cổng Ethernet RJ-45 cho kết nối mạng có dây ổn định. Hệ thống cổng kết nối gồm 2 USB Type-C hỗ trợ USB 3.2 Gen 2 tốc độ lên đến 10Gbps, cùng 2 USB Standard-A gồm một cổng USB 2.0 và một cổng USB 3.2 Gen 1.
Về xuất hình ảnh, Acer Aspire 7 được trang bị Mini DisplayPort 1.4 và HDMI 2.1 hỗ trợ HDCP. Máy cũng có đầu đọc thẻ microSD, jack tai nghe/loa 3.5mm hỗ trợ headset tích hợp microphone. Camera trước có độ phân giải 1280 x 720, hỗ trợ ghi hình và âm thanh HD 720p. Hệ thống âm thanh gồm hai loa stereo tích hợp và một microphone tích hợp.
Thiết kế Acer Aspire 7 mạnh mẽ, bàn phím có đèn nền
Sản phẩm sở hữu màu Titanium Black với mặt A bằng kim loại, trong khi mặt B, C và D sử dụng nhựa. Kích thước 359.5 x 238 x 22.7 mm và trọng lượng 2.1 kg giúp máy vẫn thuận tiện khi di chuyển giữa nhà, trường học hoặc nơi làm việc. Bàn phím được trang bị đèn nền 1 vùng với 15 màu tùy chỉnh và có Copilot Key, mang đến trải nghiệm sử dụng hiện đại.
Pin 54.8Wh và hệ thống tản nhiệt 2 quạt
Acer Aspire 7 sử dụng pin 3 cell dung lượng 54.8Wh, thời gian sử dụng công bố lên đến 11.50 giờ tùy điều kiện sử dụng. Máy đi kèm adapter AC 150W. Hệ thống tản nhiệt gồm 2 quạt, hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng. Máy cài sẵn Windows 11 Home và tương thích Windows 11.
Laptop Gaming Acer Aspire 7 A715-59G-53RH (NH.DV0SV.001) hiện được phân phối tại Tin Học Hùng Phát với mức giá tốt, phù hợp cho người dùng cần một chiếc laptop gaming có CPU Intel Core 5 210H, RTX 4050 6GB, RAM 16GB, SSD NVMe 512GB và màn hình 144Hz. Đây là cấu hình cân bằng cho gaming, học tập, công việc và các nhu cầu sáng tạo nội dung.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Laptop Gaming Acer Aspire 7 A715-59G-53RH (NH.DV0SV.001) |
| Thương hiệu | Acer |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Laptop Gaming |
| Loại sản phẩm | Acer Aspire 7 |
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ 5 210H Processor |
| Tốc độ | Lên đến 4.8 GHz; 8 nhân, 12 luồng |
| P-Cores | 4 nhân, 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.2 GHz, Turbo 4.8 GHz |
| E-Cores | 4 nhân, 4 luồng, xung nhịp cơ bản 1.6 GHz, Turbo 3.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 khe DDR4 3200MHz <Đã sử dụng 1> |
| Nâng cấp tối đa | 64 GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 2 SSD PCIe NVMe <Đã sử dụng 1> |
| Nâng cấp tối đa | 4TB |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| Ổ đĩa quang | Không |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 350 nits (chế độ HDR), 45% NTSC, SlimBezel, không cảm ứng |
| Độ phân giải | FHD (1920×1080) |
| Đồ họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS) |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | WLAN; Wi-Fi 6 Wireless LAN; 802.11a/b/g/n/ac+ax; Dual Band (2.4 GHz và 5 GHz); công nghệ MU-MIMO |
| LAN | 1 cổng Ethernet (RJ-45) |
| Bluetooth | Bluetooth |
| 3G/Wimax (4G) | |
| Bàn phím | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền 1 vùng, 15 màu tùy chỉnh |
| Phím tắt | Phím Copilot |
| Touchpad | |
| Touchpad | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 2 x cổng USB Type-C™, hỗ trợ USB 3.2 Gen 2 (tốc độ lên đến 10 Gbps) |
| USB Standard-A | 2 x cổng USB Standard-A, gồm: 1 cổng USB 2.0; 1 cổng USB 3.2 Gen 1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x Mini DisplayPort™ 1.4; 1 x cổng HDMI® 2.1 hỗ trợ HDCP |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x đầu đọc thẻ microSD™ |
| Tai nghe | 1 x jack tai nghe/loa 3.5 mm, hỗ trợ headset tích hợp microphone |
| Camera | |
| Hội nghị trực tuyến | Webcam phía trước với độ phân giải 1280 x 720; hỗ trợ ghi âm và ghi hình HD 720p |
| Âm thanh | |
| Loa | 2 loa stereo tích hợp |
| Microphone | 1 microphone tích hợp |
| Pin laptop | |
| Dung lượng pin | 3 cell, 54.8Wh |
| Thời gian sử dụng | Lên đến 11.50 giờ |
| Sạc pin laptop | |
| Adapter | Đi kèm adapter AC 150W |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông số khác | |
| Kích thước | 359.5 (Rộng) x 238 (Dài) x 22.7 (Cao) mm |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Chất liệu vỏ | Mặt A: Kim loại; Mặt B, C, D: Nhựa |
| Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
| Bảo mật | Mật khẩu BIOS User, Supervisor |
| Tản nhiệt | 2 quạt |
| Năm ra mắt | 2026 |









