Laptop Dell XPS 13 DX13260 – Thiết kế cao cấp, nhỏ gọn
Laptop Dell XPS 13 DX13260 127N0 là mẫu laptop cao cấp hướng đến người dùng cần một thiết bị mỏng nhẹ, hiện đại nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng cho công việc hằng ngày. Sở hữu màn hình 13.4 inch độ phân giải 2560 x 1600, công nghệ WLED, cảm ứng Touch và tần số quét VRR lên đến 120Hz, Dell XPS 13 mang đến không gian hiển thị sắc nét, mượt mà trong một thân máy nhỏ gọn. Phiên bản trong cấu hình này sử dụng Intel Core 5 320, 8GB LPDDR5X và SSD 512GB NVMe.
Với trọng lượng tối thiểu chỉ khoảng 1 kg, Dell XPS 13 DX13260 phù hợp cho người thường xuyên di chuyển giữa văn phòng, trường học, phòng họp hoặc làm việc từ xa. Thân máy có kích thước rộng 296.90 mm, sâu 200.70 mm và độ dày 12.75 mm ở cả mặt trước lẫn mặt sau, tạo nên kiểu dáng gọn gàng và thuận tiện khi mang theo. Màu bạc mang lại vẻ ngoài thanh lịch, phù hợp với nhiều không gian sử dụng khác nhau.
Hiệu năng Intel Core 5 320 và 8GB LPDDR5X
Dell XPS 13 DX13260 127N0 được trang bị Intel Core 5 320 với 6 nhân, gồm 2 Performance-cores và 4 Efficient-cores, tổng cộng 6 luồng xử lý. CPU có xung nhịp tối đa lên đến 4.60GHz, bộ nhớ đệm 6MB và mức công suất cơ bản 15W, tối đa 35W ở chế độ Turbo. Bộ xử lý tích hợp Intel Graphics sử dụng Shared system memory, đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng, học tập, duyệt web, giải trí và làm việc đa nhiệm.
Máy được trang bị 8GB LPDDR5X tốc độ 7467 MT/s. Bộ nhớ được tích hợp trực tiếp trên system board và không thể nâng cấp. Cấu hình này phù hợp với các nhu cầu sử dụng phổ biến, đồng thời giúp thiết kế máy duy trì kích thước nhỏ gọn. SSD M.2 2230 dung lượng 512GB sử dụng giao tiếp Gen 4 x4 PCIe NVMe cung cấp không gian lưu trữ thuận tiện cho hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu cá nhân.
Màn hình 13.4 inch QHD+ Touch 120Hz
Điểm nổi bật của Dell XPS 13 là màn hình 13.4 inch cảm ứng với độ phân giải 2560 x 1600, đạt 225 PPI và độ sáng điển hình 500 nits. Tấm nền WLED hỗ trợ DCI-P3 100% Typical, tối thiểu 95%, cùng tỷ lệ tương phản tối thiểu 1600:1. Tần số quét VRR từ 30 đến 120Hz giúp hình ảnh chuyển động mượt mà hơn khi cuộn trang, thao tác giao diện hoặc sử dụng nội dung có chuyển động.
Màn hình còn được trang bị lớp phủ Anti-glare, công nghệ Dell Low Blue Light và đạt yêu cầu về Low Blue Light của TÜV Rheinland. Khả năng cảm ứng giúp người dùng tương tác trực tiếp với nội dung trên màn hình, thuận tiện trong các thao tác nhanh và công việc cần tính tương tác cao.
Kết nối Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 và Thunderbolt 4
Dell XPS 13 DX13260 hỗ trợ Wi-Fi 7 với module Intel Wi-Fi 7 BE213 dành cho cấu hình Intel Core, tốc độ truyền tải lên đến 2800 Mbps. Máy hỗ trợ các băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6GHz cùng nhiều chuẩn Wi-Fi từ 802.11a/b/g đến Wi-Fi 7. Bluetooth 6.0 được tích hợp giúp kết nối thuận tiện với các thiết bị không dây tương thích.
Máy có hai cổng USB-C, tùy cấu hình có thể là USB 3.2 Gen 2 hoặc Thunderbolt 4, hỗ trợ DisplayPort 2.1 và Power Delivery 3.1. Cổng USB-C cũng được sử dụng để cấp nguồn DC-IN. Dell trang bị bàn phím có đèn nền và Copilot key, touchpad độ phân giải trên 300 DPI cùng camera FHD MIPI RGB và IR, hỗ trợ hình ảnh 2MP và video Full HD 1920 x 1080 ở 30 fps.
Pin 52Wh và Windows 11 Home
Dell XPS 13 DX13260 sử dụng pin Lithium-ion Polymer 3-cell dung lượng 52Wh, hỗ trợ ExpressCharge. Máy đi kèm adapter USB Type-C công suất 65W và hỗ trợ USB Power Delivery fast charging. Hệ thống âm thanh gồm hai kênh woofer và hai kênh tweeter, tổng công suất loa trung bình 10W, kết hợp Cirrus Logic SmartAmp và Waves MaxxAudio 13.
Với cấu hình Intel Core 5 320, 8GB LPDDR5X, SSD 512GB NVMe, màn hình 13.4 inch QHD+ Touch 120Hz và Windows 11 Home, Dell XPS 13 DX13260 là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu học tập, văn phòng, làm việc di động và giải trí. Sản phẩm Dell XPS 13 DX13260 127N0 hiện được phân phối tại Tin Học Hùng Phát với mức giá tốt, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm một mẫu laptop cao cấp có thiết kế nhỏ gọn, màn hình chất lượng cao và khả năng kết nối hiện đại.
#####
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dell XPS 13 DX13260 127N0 |
| Thương hiệu | Dell |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Laptop |
| Loại sản phẩm | Laptop cao cấp |
| Bộ xử lý | |
| CPU | Intel Core 5 320 |
| Tổng số nhân | 6 |
| Performance-cores | 2 |
| Efficient-cores | 4 low-power efficiency cores |
| Tổng số luồng | 6 |
| Xung nhịp tối đa | Up to 4.60 GHz |
| Xung nhịp cơ bản Performance-core | 1.50 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa Performance-core | 4.60 GHz |
| Xung nhịp cơ bản Efficient-core | 1.40 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa Efficient-core | 3.40 GHz |
| Cache | 6 MB |
| Base power | 15 W |
| Maximum Turbo power | 35 W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| NPU | One NPU, hỗ trợ tối đa 16 TOPs |
| Chipset | |
| Chipset | Tích hợp trong processor |
| DRAM bus width | 64 bit |
| PCIe bus | PCIe 4.0 |
| Flash EPROM | Not applicable |
| Bộ nhớ RAM | |
| Loại RAM | LPDDR5X |
| Dung lượng RAM | 8 GB |
| Tốc độ RAM | 7467 MT/s |
| Khe RAM | Single-channel on-board memory |
| Khả năng nâng cấp | Không thể nâng cấp, bộ nhớ tích hợp trên system board |
| Cấu hình RAM hỗ trợ | 8 GB LPDDR5X at 7467 MT/s |
| Dung lượng RAM tối đa | 16 GB đối với máy sử dụng Intel Core processor |
| Dung lượng RAM tối thiểu | 8 GB đối với máy sử dụng Intel Core processor |
| Ổ cứng | |
| Loại ổ cứng | M.2 2230 Solid-State Drive |
| Dung lượng | 512 GB |
| Giao tiếp | Gen 4 x4 PCIe NVMe |
| Khe SSD | 1 khe M.2 2230 |
| Đồ họa | |
| GPU | Intel Graphics |
| Bộ nhớ đồ họa | Shared system memory |
| Processor hỗ trợ | Intel Core 5 320 |
| Màn hình | |
| Kích thước | 13.4 inch (13.37 inch đường chéo) |
| Công nghệ màn hình | WLED |
| Cảm ứng | Có |
| Độ phân giải | 2560 x 1600 |
| Độ sáng | 500 nits (Typical) |
| Tần số quét | VRR 30 – 120Hz |
| Độ phủ màu | DCI-P3 100% Typical, 95% minimum |
| Pixel Per Inch | 225 PPI |
| Tỷ lệ tương phản | 1600:1 minimum |
| Thời gian phản hồi | 35 ms maximum |
| Góc nhìn ngang | +/- 88 độ minimum |
| Góc nhìn dọc | +/- 88 độ minimum |
| Pixel pitch | 0.1125 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Anti-glare |
| Công nghệ bảo vệ mắt | Dell Low Blue Light |
| Công suất màn hình tối đa | 4.17 W |
| Kết nối không dây | |
| Wi-Fi | Intel Wi-Fi 7 (BE213) |
| Tốc độ truyền tải | Up to 2800 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz |
| Wireless standards | WiFi 802.11a/b/g, Wi-Fi 4, Wi-Fi 5, Wi-Fi 6/6E, Wi-Fi 7 |
| Mã hóa | 802.1X, SAE, GCMP-256, AES-CCMP, WPA2-Personal/WPA2-Enterprise, WPA3-Personal/WPA3-Enterprise |
| Bluetooth | Bluetooth 6.0 |
| Cổng kết nối | |
| USB | 2 x USB 3.2 Gen 2, hỗ trợ DisplayPort 2.1 và Power Delivery 3.1 |
| Audio | Thông qua cổng USB-C |
| Video | DisplayPort 2.1 qua USB-C |
| Thunderbolt | Không áp dụng cho cấu hình Intel Core; cấu hình Intel Core Ultra hỗ trợ 2 x Thunderbolt 4 USB-C |
| Đầu đọc thẻ | Không có |
| Cổng nguồn | DC-IN thông qua một trong hai cổng USB-C |
| Khe khóa bảo mật | Hỗ trợ thông qua cổng USB-C |
| Bàn phím & Touchpad | |
| Bàn phím | Backlit keyboard with Copilot key |
| Layout | QWERTY |
| Touchpad | Độ phân giải >300 DPI |
| Kích thước Touchpad | 118.5 x 68.5 mm |
| Camera | |
| Số lượng camera | 2 |
| Camera | FHD MIPI RGB và IR |
| Cảm biến | CMOS sensor technology |
| Độ phân giải ảnh | 2 megapixels |
| Video | 1920 x 1080 at 30 fps |
| IR video | 360 x 360 at 15 fps |
| Góc nhìn camera | 93.9 độ |
| Góc nhìn IR camera | 82.7 độ |
| Âm thanh | |
| Audio controller | Cirrus Logic CS42L43 |
| Chuyển đổi Stereo | Waves MaxxAudio 13 |
| Audio interface | SoundWire interface |
| Loa | 2 kênh Woofer + 2 kênh Tweeter |
| Amplifier | Cirrus Logic SmartAmp |
| Công suất loa | 10 W tổng |
| Microphone | Dual digital-array microphones |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Adapter | |
| Công suất | 65 W |
| Loại | USB Type-C AC adapter |
| Điện áp đầu vào | 100 VAC – 240 VAC |
| Tần số đầu vào | 50 Hz – 60 Hz |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 1.70 A |
| USB Power Delivery Fast Charging | Hỗ trợ |
| ExpressCharge | Hỗ trợ |
| Công suất tối thiểu để hoạt động và sạc | 27 W |
| Công suất để đạt hiệu năng tối ưu | 65 W |
| Pin | |
| Loại pin | 3-cell Lithium-ion Polymer |
| Dung lượng | 52 Wh |
| Điện áp | 11.70 VDC |
| Trọng lượng pin tối đa | 0.20 kg |
| ExpressCharge | Hỗ trợ |
| Coin-cell battery | Không hỗ trợ |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Chiều cao trước | 12.75 mm |
| Chiều cao sau | 12.75 mm |
| Chiều rộng | 296.90 mm |
| Chiều sâu | 200.70 mm |
| Trọng lượng tối thiểu | 1 kg |
| Màu sắc | Bạc |









