Card màn hình Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell 24GB GDDR7 | ECC, PCI Express 5.0 x16
Card màn hình chuyên nghiệp Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell sở hữu kiến trúc NVIDIA Blackwell, bộ nhớ 24GB GDDR7 with ECC và giao tiếp PCI Express 5.0 x16, hướng đến các hệ thống workstation phục vụ AI, thiết kế 3D, dựng hình, mô phỏng kỹ thuật và các tác vụ đồ họa chuyên nghiệp. Sản phẩm được trang bị 8.960 CUDA Cores, 280 NVIDIA Tensor Cores cùng 70 NVIDIA RT Cores, mang lại nền tảng xử lý mạnh cho các ứng dụng chuyên nghiệp. Theo thông số chính thức từ Leadtek, card đạt 1.247 AI TOPS, băng thông bộ nhớ 672 GB/s và mức tiêu thụ điện tối đa 140W.
Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell sử dụng 24GB GDDR7 tích hợp ECC, phù hợp với những công việc cần xử lý các mô hình AI, dữ liệu đồ họa và dự án 3D có dung lượng lớn. Giao tiếp bộ nhớ 192-bit kết hợp băng thông 672 GB/s giúp GPU có khả năng truyền tải dữ liệu nhanh trong các tác vụ chuyên sâu. Công nghệ ECC trên bộ nhớ GDDR7 hỗ trợ tăng độ tin cậy dữ liệu trong môi trường workstation chuyên nghiệp.

Hiệu năng NVIDIA Blackwell chuyên nghiệp
Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell được xây dựng trên kiến trúc NVIDIA Blackwell với 8.960 CUDA Cores, 280 NVIDIA Tensor Cores và 70 NVIDIA RT Cores. Cấu hình này cung cấp nền tảng xử lý phù hợp cho các phần mềm thiết kế, dựng hình, mô phỏng, AI và những workload cần khả năng tính toán GPU chuyên nghiệp. AI Performance của sản phẩm đạt 1.247 AI TOPS theo công bố của Leadtek.
24GB GDDR7 with ECC, băng thông 672 GB/s
Dung lượng 24GB GDDR7 giúp Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell đáp ứng các dự án đồ họa và dữ liệu lớn hơn. Bộ nhớ sử dụng giao tiếp 192-bit cùng băng thông 672 GB/s, trong khi ECC giúp tăng độ tin cậy khi xử lý dữ liệu. Đây là cấu hình bộ nhớ đáng chú ý đối với workstation dành cho AI, rendering, thiết kế 3D và các ứng dụng chuyên nghiệp.

PCI Express 5.0 x16 và kết nối màn hình chuyên nghiệp
Card sử dụng giao tiếp đồ họa PCI Express 5.0 x16, cung cấp nền tảng kết nối tốc độ cao với hệ thống workstation. Về xuất hình, Leadtek trang bị 4 cổng DP 2.1, đáp ứng nhu cầu sử dụng nhiều màn hình trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Card cũng hỗ trợ NVIDIA 3D Vision và 3D Vision Pro thông qua 3-pin mini DIN theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thiết kế Single Slot và tản nhiệt Blower Active Fan
Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell có thiết kế FHML Single Slot với kích thước 4.4 inch chiều cao và 9.5 inch chiều dài, trọng lượng 0.554 kg. Hệ thống tản nhiệt Blower Active Fan được thiết kế cho card workstation, kết hợp mức tiêu thụ điện tối đa 140W để cân bằng giữa hiệu năng và yêu cầu điện năng. Card sử dụng đầu nối nguồn 1x PCIe CEM5 16-pin.
Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell tại Tin Học Hùng Phát
Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell 24GB GDDR7 là lựa chọn dành cho các hệ thống workstation cần GPU chuyên nghiệp với dung lượng VRAM lớn, kiến trúc NVIDIA Blackwell và khả năng tăng tốc AI. Sản phẩm đang được Tin Học Hùng Phát phân phối với mức giá tốt, phù hợp cho khách hàng xây dựng workstation phục vụ thiết kế, kỹ thuật, AI, dựng hình và các tác vụ tính toán GPU chuyên sâu.
#####
Thông số kỹ thuật Card màn hình Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Card màn hình Leadtek RTX PRO 4000 Blackwell 24GB GDDR7 | ECC, PCI Express 5.0 x16 |
| Thương hiệu | Leadtek |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | Card màn hình |
| Loại sản phẩm | Card đồ họa chuyên nghiệp |
| Thông tin GPU | |
| Model | PRO 4000 Blackwell |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Blackwell Architecture |
| CUDA Cores | 8960 |
| NVIDIA Tensor Cores | 280 |
| NVIDIA RT Cores | 70 |
| AI Performance | 1247 AI TOPS |
| Bộ nhớ | |
| Dung lượng | 24 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 with ECC |
| Giao tiếp bộ nhớ | 192-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 672 GB/s |
| Giao tiếp và hiển thị | |
| Giao tiếp đồ họa | PCI Express 5.0 x16 |
| Kết nối màn hình | DP 2.1 (4) |
| NVIDIA 3D Vision và 3D Vision Pro | Support via 3-pin mini DIN |
| Nguồn điện và tản nhiệt | |
| Tiêu thụ điện tối đa | 140W |
| Đầu nối nguồn | 1x PCIe CEM5 16-pin |
| Kiểu tản nhiệt | Blower Active Fan |
| Kích thước và thiết kế | |
| Kích thước | 4.4″ H x 9.5″ L, FHML Single Slot |
| Trọng lượng | 0.554 kg |
| Video Engine | |
| NVENC | 2x |
| NVDEC | 2x |
| JPEG | 1x |









