UPS Santak C3K LCD Online 3000VA – Giải pháp nguồn điện ổn định chuyên nghiệp
UPS Santak C3K LCD Online là bộ lưu điện cao cấp dành cho hệ thống server, thiết bị mạng và workstation cần nguồn điện ổn định tuyệt đối. Sử dụng công nghệ Online Double Conversion, thiết bị giúp loại bỏ hoàn toàn nhiễu điện, sụt áp và đảm bảo điện áp đầu ra luôn sạch, liên tục. Sản phẩm hiện được phân phối chính hãng tại Tin Học Hùng Phát với mức giá cực tốt cùng chế độ bảo hành 36 tháng.
Công nghệ Online Double Conversion – Bảo vệ thiết bị tối đa
UPS Santak C3K LCD vận hành với công nghệ chuyển đổi kép, giúp cách ly hoàn toàn thiết bị khỏi nguồn điện lưới không ổn định, đảm bảo an toàn cho các thiết bị quan trọng.
Công suất 3000VA/2700W mạnh mẽ
Với công suất 3KVA / 2.7KW, UPS đáp ứng tốt nhu cầu vận hành của hệ thống doanh nghiệp, phòng server hoặc dàn PC cấu hình cao.
Hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng
Thiết bị đạt hiệu suất trên 91% và có thể lên đến >97% ở ECO Mode, giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành.
Thiết kế hiện đại, quản lý thông minh
- Màn hình LED/LCD hiển thị đầy đủ trạng thái hoạt động
- Phần mềm Winpower hỗ trợ quản lý hệ thống
- Kết nối RS232 và khe mở rộng
- Thời gian chuyển mạch 0ms
Mua ngay UPS Santak C3K LCD Online tại Tin Học Hùng Phát để nhận sản phẩm chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và giá bán cạnh tranh.
#####
| NGUỒN VÀO | |
|---|---|
| Điện áp danh định | 220/230/240 VAC |
| Ngưỡng điện áp | 100 ~ 300 VAC |
| Số pha | 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Tần số danh định | 50/60 Hz (40 ~ 70 Hz) |
| Hệ số công suất | 0,99 |
| NGUỒN RA | |
| Công suất | 3 KVA / 2,7 KW |
| Điện áp | 220/230/240 VAC ± 1% |
| Số pha | 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Dạng sóng | Sóng sine thật (true sine wave) |
| Tần số | Đồng bộ 50/60Hz ± 4Hz hoặc 50/60 Hz ± 0,05 Hz (battery mode) |
| Hiệu suất | >91% (>97% – ECO Mode) |
| Cấp điện ngõ ra | IEC 10A x4 & IEC 16A x1 |
| CHẾ ĐỘ BYPASS | |
| Chế độ Bypass | Tự động khi UPS lỗi hoặc quá tải |
| ẮC QUI | |
| Loại ắc quy | 12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ >3 năm |
| Thời gian lưu điện | >3,5 phút |
| GIAO DIỆN | |
| Bảng điều khiển | Khởi động / Self-test / Tắt còi / Tắt nguồn |
| LED hiển thị | AC mode, Battery mode, Bypass, tải, pin, lỗi |
| Cổng giao tiếp | RS232, khe mở rộng |
| Phần mềm | Winpower (Windows, Linux, Unix, Sun) |
| Thời gian chuyển mạch | 0 ms |
| MÔI TRƯỜNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C |
| Độ ẩm | 20% ~ 90% (không ngưng tụ) |
| TIÊU CHUẨN | |
| Độ ồn | 50 dB (không tính còi) |
| EMS | IEC 61000-4-2 Level 4 (ESD); IEC 61000-4-3 Level 3; IEC 61000-4-4 Level 4; IEC 61000-4-5 Level 4 |
| Phát xạ | EN 55022 CLASS B |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (R x D x C) | 190 x 393 x 330 mm |
| Trọng lượng | 22,2 kg |



